Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Tribes of Israel


noun
twelve kin groups of ancient Israel each traditionally descended from one of the twelve sons of Jacob
Syn:
Twelve Tribes of Israel
Hypernyms:
kin, kin group, kinship group, kindred, clan, tribe
Hyponyms:
Lost Tribes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.